l. m. montgomery

l. m. montgomery

A young girl reads a book by L. M. Montgomery in a cozy armchair.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
L. M. Montgomery tên viết tắt của Lucy Maud Montgomery (1874–1942), một tiểu thuyết gia người Canada. nổi tiếng với loạt tác phẩm về Anne tóc đỏ dưới chái nhà xanh (Anne of Green Gables).

dụ sử dụng
  • (The works of L. M. Montgomery have been translated into many languages and are loved worldwide.)
  • (The Anne series by L. M. Montgomery is one of the classics of children's literature.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The L. M. Montgomery legacy": di sản văn học của L. M. Montgomery. (Di sản văn học của L. M. Montgomery tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ độc giả mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucy Maud Montgomery (tên đầy đủ): tên thật của tác giả. (Lucy Maud Montgomery was born in Prince Edward Island, Canada.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Canada: tác giả người Canada. (She is a famous Canadian writer known for her works about rural life.)
Các cụm từ liên quan
  • "To channel one's inner L. M. Montgomery": thể hiện phong cách viết hoặc tư duy lãng mạn, mơ mộng như tác giả. ( ấy cố gắng thể hiện phong cách của L. M. Montgomery khi viết tiểu thuyết về một gái trẻvùng quê.)
Thành ngữ liên quan
  • "A world of Anne": thế giới tưởng tượng, lãng mạn giống như trong tác phẩm của L. M. Montgomery. (Sống trong một thị trấn nhỏ giữa thiên nhiên cảm giác như thế giới của Anne.)